Máy bơm tuần hoàn UPS Grundfos

  (133 )
  • Mã sản phẩm:UPS 32-100 F
  • Nhãn hiệu:Grundfos
  • Xuất xứ:Đan mạch
  • Giá :Liên hệ nhà cung cấp
  • Địa chỉ :102 Nguyễn Xí, Phường 26, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
  • Giang hàng :Công ty TNHH TM Kỹ Thuật Âu Châu

Máy bơm tuần hoàn UPS Grundfos
Model: UPS 32-100 F
- Là loại rô tơ hàn kín, máy bơm và động cơ tạo thành thiết bị hoàn chỉnh không có phớt trục và chỉ có hai gioăng để hàn kín.
- Vòng đệm được bôi trơn bằng chất lỏng được bơm.
- Áp suất tối đa: 10 thanh
- Nhiệt độ chất lỏng: 2°...110° C
- Máy bơm có đặc điểm:
+ Trục thép không gỉ.
+ Hệ thống vòng đệm hướng tâm sứ.
+ Vòng đệm hướng trục cacbon.
+ Hộp rô tơ thép không gỉ và tấm vòng đệm.
+ Không cần bảo vệ động cơ bổ sung.
Được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống sưởi ấm,có thể sử dụng để tuần hoàn nước nóng và lạnh trong hệ thống nước nóng, làm mát và điều hòa không khí.
----------------------------
» Công ty TNHH TM Kỹ Thuật Âu Châu ( EUTC )
» Website: eutc.com.vn
» Hotline: +84 28 3514 6818
» Zalo: 0919173986
» Email: info@eutc.com.vn

Các sản phẩm Grundfos mà EUTC đang cung cấp:

004F5020 Seal Shaft Grun 004F5020/ REP.CHI-12-20A-W-A-BUBV
03008703401 DT Filter 355x380x95 code: 03008703401
0902994198 Seal for CM15XFGEAQQEFBAN
116217 Cable Grun 1162117
12.6656-400 Temperature sensor for evaporator RV 171W
1900239KT DT Filter H13 - 3008703601 MODEL NO: 1900239KT: 287X592X292
290196/98368745 Shaft (CR/N 32 - 8)
425085 Seal Shaft Grun
425278 Set Chamber Stack GruN
485278 Set Shaft Seal Grun
502000881 GASKET KIT
86525458 Phớt bơm
91835919 Filter kit
92902400 Bơm CR5-10 A-FGJ-A-E-HQQE 1x220-230 50HZ
95087226 Impeller Pump Grun
95087459 Impeller 1856OU-165/7,5 16x36,25-EL
95089099 Gasket Grun
95089508 Seal Cover Grun 93,4-tan 001-19-76/4x6,6-P 3A2.05
95131714 Kit, Pump Housing 50-125 GG25/BZ
96003332 Float switch MS1 .No. 96003332
96115107 O Ring Grun
96164191 Service Kit Grun
96164195 Set Thrust Bearing Grun
96405983 O Ring Grun
96416243 Kit, Chamber stack
96416263 Kit, Chamber stack CR 90-3
96416313 Bộ cánh bơm CR64-3-1, pn: 96416313
96416600 Kit, Gasket CR(N)45/64 1-10FKM
96416730 Kit, Wear part CR(N)32 8-11
96427483 Air vent
96427832 Ring Brone Wear Grun
96427839 Ring Brone Wear Grun
96427840 Ring Brone Wear Grun
96432544 Gasket Kit Grun
96432546 Gasket Kit Grun
96432548 Gasket Kit Grun
96440256 Service Kit Grun
96440258 Service Kit Grun
96455086 Kit, Shaft seal H QQEGG KB012S1 Phốt bơm pos. 105
96509609 Kit, EPDM modul for standardpump
96509610 Kit, FKM modul for standardpump
96511830 Kit, Rep. CR/I/N15/20-17 stages
96515551 Pump Centrifugal Grund
96517039 Bơm ly tâm 3 pha/CR5-4 A-FGJ-A-E-HQQE 3x230/400 50HZ
96517224 BƠM CRN5-36 A-FGJ-A-V-HQQV 3x230/400 50HZ
96525431 Kit, FKM modul for Air-cooledtop
96536157 BULK - Lock washer set, Nordlock 8 Bạc lót pos. 66
96579805 Coupling Kit Grun
96649729 Pump Grun
96680663 Gasket Flat ( Gioăng mặt bích cho bộ lọc Clo)
96684743 Dosing Pump DDI 222 60-10
96745832 Impeller Pump Grun
96754695 Inveter No: 96754695 – s/n: 080108G511
96806808 Bơm CM3-6 A-R-A-E-AVBE F-A-A-N
96806946 Máy Bơm Ly Tâm Trục Ngang CM 10-3 A-R-A-E-AVBE F-A-A-N
96809398 Grundfos local ctrl. Panel 130B1174 /sp
96840936 O-ring Di88,57x2,62 FDA/USP-EPDM
96840938 O-ring Di193x6 FDA/USP-EPDM
96840939 O-ring Di22,22x2,62 FDA/USP-EPDM / Impeller
96848915 Kit, Coupling D180 D42/D42
96932393 Kit, seal CM10/15/25-AVBE/V (A-version)
97757659 O-ring EPDM 171.04x3.53/spare
97757671 O-ring EPDM 221.84x3,53 /spare
97757673 O-ring EPDM 278.99x3,53 /spare
97757697 O-ring Grundfos FKM 177.39x3.53 97757697
97905743 Bulk, Bearing ring mach. Bạc lót pos. 47a
98105001 Head Hexagon Grun
98136154 Motor Grun
98277008 Bulk, Lock nut, Shaft M8, splined Bạc lót pos. 67
98368745 Spare, ShaftCRN 32
98434904 Mechanical seal
98434905 Mechanical seal Grundfos BQQV GG D28 98434905
98434906 Phớt bơm
98497452 Kit, Wear Part CR/N 32 -8 -11 Graflon
98506291 Spare, Pump shaft N L=927
985204 Seal Mechanical Grun
98593444 Kit, Air vent La CR/XLCR-ACT,vertical
98593493 Kit, O-ring CR/N32 ACT, FXM/EPDM FE
98593568 O Ring Grun
98603012 Kit, CR/I/N5 -22 stages (SIC) L.NPSH Bạc lót pos. 4a, bao gồm pos. 65 và 45
98633738 Kit, Chamber N-ver. +Bearing -SIC/ SIC
98694016 Bơm CM 10-3 A-R-A-E-AVBE F-A-A-N
98694021 Bơm CM15-3 A-R-A-E-AVBE F-A-A-N, vật liệu cánh bơm AISI 304
98838915 CM25-3 A-R-G-E-AQQE F-A-A-N A 97516668 P1 1230
98878446 Motor Grund
98979347 Bơm CM15-3 A-R-G-E-AQQE F-A-A-N, vật liệu cánh bơm AISI 316
99053131 Spare, contact vac.Meter f.VGS141,143,145
99159338 PUMP DDE 60-10 AR-PV/T/C-F-31U3U3FG
99159373 PUMP DDA 60-10 AR-PV/T/C-F-31U3U3FG
99200113 Cảm biến nhiệt độ (Tùy chọn)
99280569 Motor Grund
99357033 Contact thermometer Đồng hồ đo nhiệt độ có tiếp điểm
99432138 Cảm biến nhiệt độ
99574935 Spare, Impeller 50-250/254. ISO D32.BS
99616717 BIẾN tần CUE 3x380-500V IP20 15kW
99899296 Spare,Impeller 65-200/189, ISO D32, BZ
A-FGJ-G-V-HQQV BƠM CRN 5-36 A-FGJ-G-V-HQQV
CM1-3A-R-G-V-AQQVFAAN PUMP
CM25-3-A-R-I-E-AQQE-F-A- Bơm có vật liệu INOX 304, CM25-3 A-R-I-E-AQQE F-A-A-N
CR10-18A-FJ-A-E-HQQE BƠM LY TÂM TRỤC ĐỨNG HIỆU GRUNDFOS Model: CR 10-18 A-FJ-A-E-HQQE
CR10-22A-FJ-A-E-HQQE BƠM LY TÂM TRỤC ĐỨNG HIỆU GRUNDFOS Model : CR 10-22 A-FJ-A-E-HQQE
CR15-9-A-F-A-E-HQQE Phớt Bơm GRUNDFOS CR15-9-A-F-A-E-HQQE
CR32-2HQQE Shaft seal Grundfoss CR32-2HQQE
CR32-4-2-A-F-A-E-HQQE Pumps 7.5kW 380VAC 35M 30T/H
CR45-10-A-F-A-E-HQQE Pumps 37KW 380VAC/50HZ
CR5-22XK-FGJ-A-E-HQQE Phốt bơm Shaft seal HQQE - CR 1, 3 & 5
DDC6-10 BƠM ĐỊNH LƯƠNG
EUTC-HH-008 Phốt cho bơm CR20-2-2-A-F-A-E-HQQE
EUTC-HH-1037 KIT. SHAFT SEAL HQQE, CR45-10, CR45-10 A-F-A-E-HQQE
EUTC-HH-1340 Buồng Bơm Nước Grunfos (80x65x160)
EUTC-HH-1412 Kit o-ring EPDM MAXA 80-200, 100-200
EUTC-HH-1413 Kit oring EPDM MAXA65-125 MAXA80-,100-250
EUTC-HH-1426 Kit o-ring EPDM MAXA 80-200, 100-200
EUTC-HH-1427 Kit oring EPDM MAXA65-125 MAXA80-,100-250
EUTC-HH-1526 Mechanical seal
EUTC-HH-1890 Screw for Dry Material Feedeers S423-2,-20, Machine Type: 60.2897.430
EUTC-HH-1891 Screw for Dry Material Feedeers S423-2,-20, Machine Type: 60.2897-521
EUTC-HH-2011 PHỤ TÙNG THAY THÊ BƠM HIỆU GRUNDFOS Bộ phốt bơm CR 15
EUTC-HH-889 SHAFT FOR PUMP L=1024 MATERIAL: INOX
MMG-160M Bơm phân phối XL1
NB50-125/144AA2BVSBQQVMW Pump Grundfos NB50-125/144AA2BVSBQQVMW1 Kit pump housing 50-125 GG/BZ/95131714Shaft seal BQQVGGD28/spare/98434905Oring FKM 177.39x3.53/spare/97757697
NB50-125/144AF2ABQQV PUMP
NB50-200/210AAF2KESBQ Bơm Grundfos NB50-200/210, vật liệu buồng bơm, trục, cánh bơm: Inox
NBG-80-65-160/150ACF2AES Đầu bơm không bao gồm động cơ NBG 80-65-160/150ACF2AESBAQEXW1
S03389819/1 DT Filter 355X380X48 CODE: S03389819/1
S0399165/20000 DT Filter 592X287X48 CODE: S0399165/20000

Xem thêm sản phẩm Bơm công nghiệp được bán bởi doanh nghiệp: Công ty TNHH TM Kỹ Thuật Âu Châu
Nhóm sản phẩm cùng danh mục
DMCA.com Protection Status