Tert-Butyl peroxy-2-ethylhexanoate TBPEH CAS 3006-82-4

  (100 )
  • Mã sản phẩm:TT006
  • Nhãn hiệu:LQ
  • Xuất xứ:Trung Quốc
  • Giá :250.000đ
  • Địa chỉ :58 Phụng Pháp
  • Giang hàng :Công ty TNHH Thương Mại Tác Tân

Name

Tert-Butylperoxy-2-Ethylhecanoate

Synonyms

TBPEH
TBPEH-LA-M 2
Chaloxyd P 1310
Chaloxyd P 1327
Esperox 28

Interox TBPEH
Luperox 26

Luperox 26M50
Lupersol PMS
Lupersol PDO
Percure O
Perbutyl O

Trigonox 210P50
Trigonox 21OP050

Trigonox 21
Trigonox 21S
Trigonox T 21S
Trigonox 21C70
Trigonox 21C50
tert-Butyl peroctoate
tert-Butyl peroxyoctoate
tert-Butyl 2-ethylperhexanoate
tert-Butyl2-ethylperoxyhexanoate
tert-Butyl 2-ethylhexaneperoxoate
tert-butyl 2-ethylperoxyhexanoate
Tert-Butylperoxy-2-Ethylhecanoate
tert-Butyl peroxy-2-ethylhexanoate
TERT-BUTYL PEROXY-2-ETHYLHEXANOATE
TERTIARY BUTYL PEROXY 2-ETHYL CAPROIC ACID ESTER

 

Tert-Butyl Peroxy-2-Ethylhexanoate CAS 3006-82-4

  • CAS:

 3006-82-4

  • Công thức phân tử:

 C12H24O3

  • Tiêu chuẩn chất lượng:

 98%

  • Đóng gói:

 20kg/drum

  • Đơn tối thiểu mua hàng:

 1

 

Tert-Bhuty l peroxity-2-ethy l hexanoate
Mô tả sản phẩm
Chất hóa học dùng hóa thạch-2-êtylic hexanoate trong phtalate dimethyl
Tổng ôxy hoạt động: 718%
N° CAS: 3006-82-4
Thông số kỹ thuật
Hình thức: Chất lỏng trong và không màu

Sản phẩm phân hủy chính
Carbon dioxide, nước, axit axetic, axit mic, prop axit ion ,methyl ethyl ketone.
Bảo quản
TS tối đa = 20 độ
Đóng gói và vận chuyển
Bao bì chuẩn là trống đựng 20 kg. Cả bao bì và vận chuyển đều đáp ứng các quy định quốc gia.

TBPEH là chất đóng rắn cho nhựa polyester chưa bão hòa khi có mặt Bộ gia tốc cobalt tại phòng

Xem thêm sản phẩm Hóa chất công nghiệp được bán bởi doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương Mại Tác Tân
Nhóm sản phẩm cùng danh mục
DMCA.com Protection Status