Nport 5410 – Bộ chuyển đổi tín hiệu – Moxa Vietnam – Đại diện độc quyền chính hãng Moxa tại Việt Nam

  (131 )
  • Mã sản phẩm:Nport 5410
  • Nhãn hiệu:Moxa
  • Xuất xứ:Taiwan
  • Giá :Liên hệ nhà cung cấp
  • Địa chỉ :BinhThanh,Vietnam
  • Giang hàng :DienCongNghiep

Nport 5410 – Bộ chuyển đổi tín hiệu – Moxa Vietnam – Đại diện độc quyền chính hãng Moxa


 

 

    • Nport 5410 – Bộ chuyển đổi tín hiệu – Moxa Vietnam – Đại diện độc quyền chính hãng Moxa tại Việt Nam

 

 

NPort 5410 Bộ chuyển đổi 10/100M Ethernet sang 4 cổng RS-232 của hãng MOXA – Đài loan  hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. NPort 5410 được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng,... Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, …

 

Tính năng của sản phẩm:

 

    • 10/100M auto-sensing Ethernet

 

    • 4 serial ports supporting RS-232/422/485

 

    • Socket modes: TCP server/TCP client/UDP/Real COM

 

    • Configure via Telnet/Web/Windows utility

 

    • SNMP MIB-II for network management

 

    • 2 kV isolation protection for NPort 5430I/5450I/5450I-T

 

    • -40 to 75°C operating temperature range (T model)

 

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:



 

• Ethernet Interface
Number of Ports 1
Speed 10/100 Mbps, auto MDI/MDIX
Connector 8-pin RJ45
Magnetic Isolation Protection 1.5 kV built-in
• Serial Interface
Number of Ports 4
Serial Standards NPort 5410: RS-232
NPort 5430/5430I: RS-422/485 (software selectable)
NPort 5450/5450I/5450-T/5450I-T: RS-232/422/485 (software selectable)
Connector NPort 5410/5450/5450I/5450-T/5450I-T: DB9 male
NPort 5430/5430I: Terminal block
Serial Line Protection 2 kV isolation protection (NPort 5430I/5450I/5450I-T)
RS-485 Data Direction Control ADDC® (Automatic Data Direction Control)
Pull High/Low Resistor for RS-485 1 kΩ, 150 kΩ
Terminator for RS-485 120 Ω
• Serial Communication Parameters
Data Bits 5, 6, 7, 8
Stop Bits 1, 1.5, 2
Parity None, Even, Odd, Space, Mark
Flow Control RTS/CTS and DTR/DSR (RS-232 only), XON/XOFF
Baudrate 50 bps to 921.6 kbps
• Serial Signals
RS-232 TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND
RS-422 Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND
RS-485-4w Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND
RS-485-2w Data+, Data-, GND
• Software
Network Protocols ICMP, IPv4, TCP, UDP, DHCP, BOOTP, Telnet, DNS, SNMP V1, HTTP, SMTP, SNTP, Rtelnet, ARP
Configuration Options Web Console, Telnet Console, Windows Utility
Windows Real COM Drivers Windows 95/98/ME/NT/2000, Windows XP/2003/Vista/2008/7/8/8.1/10 (x86/x64), Windows 2008 R2/2012/2012 R2 (x64), Windows Embedded CE 5.0/6.0, Windows XP Embedded
Fixed TTY Drivers SCO Unix, SCO OpenServer, UnixWare 7, QNX 4.25, QNX 6, Solaris 10, FreeBSD, AIX 5.x, HP-UX 11i, Mac OS X
Linux Real TTY Drivers Linux 2.4.x, 2.6.x, 3.x
• Mini Screen with Push Buttons (for standard temp. models)
LCD Panel Liquid Crystal Display on the case
Push Buttons Four push buttons for convenient on-site configuration
• Physical Characteristics
Housing Metal
Weight 740 g (1.63 lb)
Dimensions Without mounting kit: 158 x 103 x 33 mm (6.22 x 4.06 x 1.30 in)
With mounting kit: 181 x 103 x 33 mm (7.14 x 4.06 x 1.30 in)
• Environmental Limits
Operating Temperature Standard Models: 0 to 55°C (32 to 131°F)
Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)
Storage Temperature -40 to 75°C (-40 to 167°F)
Ambient Relative Humidity 5 to 95% (non-condensing)
• Power Requirements
Input Voltage 12 to 48 VDC
Input Current NPort 5410: 350 mA @ 12 VDC
NPort 5430: 320 mA @ 12 VDC
NPort 5430I: 530 mA @ 12 VDC
NPort 5450/5450-T: 350 mA @ 12 VDC
NPort 5450I/5450I-T: 554 mA @ 12 VDC
• Standards and Certifications
Safety UL 60950-1
EMC EN 55032/24
EMI CISPR 32, FCC Part 15B Class A
EMS IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV; Signal: 0.5 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV; Signal: 1 kV
IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 3 V/m; Signal: 3 V/m
IEC 61000-4-8 PFMF
IEC 61000-4-11 DIPs
Marine DNV (standard temp. models only)
Medical EN 60601-1-2 Class B, EN 55011 (NPort 5410/5450/5450I only)
• Reliability
Alert Tools Built-in buzzer and RTC (real-time clock)
Automatic Reboot Trigger Built-in WDT (watchdog timer)
• MTBF (mean time between failures)
Time NPort 5410: 310,331 hrs
NPort 5430/5430I: 265,650 hrs
NPort 5450/5450I: 206,903 hrs
Standard Telcordia (Bellcore) Standard TR/SR

 

Thông tin đặt hàng:



 

  Model No. Description
  NPort 5410 4-Port RS-232 Serial Device Server
  NPort 5430 4-port RS-422/485 device server
  NPort 5430I 4-port RS-422/485 device server with 2 KV isolation protection
  NPort 5450 4-port RS-232/422/485 device server
  NPort 5450-T 4-port RS-232/422/485 device server, -40 to 75°C operating temperature (without LCM)
  NPort 5450I 4-port RS-232/422/485 device server with 2 KV isolation protection
  NPort 5450I-T 4-port RS-232/422/485 device server with 2KV isolation protection, -40 to 75°C operating temperature (without LCM

 


 

Bên cạnh đó Chúng tôi còn cung cấp và phân phối thêm các dòng thiết bị công nghiệp hóa tự động của rất nhiều Thương hiệu nổi tiếng khác:

 

Hệ thống điều tốc  
Đồng hồ áp lực bình tích năng MEX17 CP502 BLD/TQ
Đồng hồ áp lực MEX16 CP501 BLD/TQ
Bộ biến đổi áp lực MEX16 CP001 Hydac/Đức
Cảm biến áp lực MEX16 CP101
PS61-4MNZ-A-SPFS120BarR
Gems/Đức
Cảm biến áp lực MEX16 CP102
PS61-4MNZ-A-SPFS80BarF
Gems/Đức
Cảm biến áp lực MEX10 CP101
HED80P-20/200K14
Rexroth/Đức
Cảm biến áp lực MEX70 CP101
HED 5 OH-3X/200 K14
Rexroth/Đức
Van điện từ 4/2 MEX70 AA001
EG24N9K4/QSBG24
Rexroth/Đức
Van điện 3/2 3 trạng thái MEA20 AA101
M-3SED 6 CK13
Rexroth/Đức
Van điện 3/2 3 trạng thái MEA30 AA007
FD:79116
Rexroth/Đức
Bộ biến đổi mức dầu MEX10 CL001
MG-A/U/VK20-TS
KSR-Kuebler
Bộ biến đổi mức dầu MEX30 CL002
MG-A/U/VK20-TS
KSR-Kuebler
Cảm biến mức dầu MEX10 CL101, MEX10 CL102,
MEX10 CL103, MEX30 CL101, MEX30 CL102
KSR-Kuebler
Cảm biến nước lẫn dầu MEX10 CQ101
4-20mA, 24VAC, WIOM350
Hollinsys
Bộ biến đổi nhiệt độ MEX10 CT101
ETS300
Hydac/Đức
Van điện từ 4/2 MEX11 AA001, MEX12 AA002
Model: DBW 20 B2-5X/200-6EG24N9K4
Rexroth/Đức
Cuộn Coil van điện từ bộ làm mát dầu MEX14 AA001
24VDC, DBW20B2
Rexroth/Đức
Bộ đo lưu lượng nước làm mát dầu MEX14 CF001
Type: SG30x70
Meister
Van an toàn bơm bù MEX13 AA301
FLND BN/HC400
Hydac
Cảm biến vị trí độ mở cánh hướng MEA20 CG001
RPS1400
MTS sensor
Cảm biến vị trí độ mở cánh hướng MEA30 CG001
RPS300
MTS sensor
Đồng hồ báo nhiệt độ XMT614 TQ
Bộ biến đổi công suất U01 SINEAX P530 Camille Bauer
Van khí an toàn bình tích năng
Leser 4592.2472, TSF 700 301-2015, size G1/2”
Leser
Cảm biến tốc độ Pick up 24VDC DSF2210 TE/Jaquest
Hệ thống kích từ  
Bộ đổi nguồn
Input: 100-240VAC. Output: 24 VDC 10A
Weidmuller/TQ
Contactor 3RT69 16-1DG00 Siemens/TQ
Rơ le PLC-RSC-24DC Phoenix Contact
Diode 3RT69 16-1DG00 Siemens/TQ
Tụ điện E62.N17-403C20 Electonnicon/DE
Contactor 3RT50 56-6AP36 Siemens
Chỉnh lưu cầu 3 pha SKD 100/16 Semikaron
Terminal Relay PLC-RSC-24DC/21HC Phoenix Contact
Thiết bị bảo vệ quá áp đầu vào EPCOS B80K460 EPCOS/TDK

 

 
Xem thêm sản phẩm Thiết bị mạng được bán bởi doanh nghiệp: DienCongNghiep
Nhóm sản phẩm cùng danh mục
DMCA.com Protection Status