Van bi nhựa 546 ASTM-S DN40 PVC-U FKM , GF Vietnam, GF Piping

  (168 )
  • Mã sản phẩm:546 ASTM-S DN40 PVC-U FKM , GF
  • Nhãn hiệu:+GF+
  • Xuất xứ:EU/G7/USA/Singapore/Japan/Germany
  • Giá :Liên hệ nhà cung cấp
  • Địa chỉ :Đại lý VP Instrument tại Việt Nam - TPHCM
  • Giang hàng :Đại lý VP Instrument tại Việt Nam

Van bi nhựa 546 ASTM-S DN40 PVC-U FKM , GF Vietnam, GF Piping Systems

 

 

Van Bi 546 Pro – GF

Tổng quan về loại 546 Pro

Phạm vi kích thước: ⅜” – 4”

Xếp hạng áp suất: PN16 (tối đa 232 PSI); cho PVC, CPVC và Xi măng PVDF và Fusion. PN10 (tối đa 150 PSI); cho PVC, CPVC và PVDF, NPT có ren hoặc mặt bích. PN10 (tối đa 150 PSI); cho PP-H và ABS

Công nghệ ghép nối: Ổ cắm xi măng dung môi, Ổ cắm Fusion, Spigot Fusion, NPT có ren, Mặt bích

Xếp hạng tiêu chuẩn: ASTM, ANSI, NSF 61, ISO 9393

Vật liệu: Polyvinyl clorua (PVC), Polyvinyl clorua clo hóa (CPVC), Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS), Polypropylen (PP-H), Polyvinylidene Fluoride (PVDF)

Con dấu: Vòng chữ O: EPDM và FPM, các loại khác theo yêu cầu, Con dấu bóng:  PTFE

Sự miêu tả

Type 546 Pro là van hàng đầu của Hệ thống đường ống Georg Fischer và cung cấp nhiều tùy chọn vật liệu và phụ kiện để phù hợp với hầu hết các ứng dụng van bi công nghiệp.

Type 546 Pro sử dụng các tính năng van bi nhựa nhiệt dẻo công nghiệp tiêu chuẩn như điểm ngắt thân thiết kế và giá đỡ ren ngược đồng thời kết hợp các tính năng mới như ma trận dữ liệu khắc laser có thể theo dõi và thiết kế tay cầm có thể khóa độc đáo.

Các ứng dụng

  • Công nghiệp xử lý hóa chất
  • Khoa học đời sống
  • Vi điện tử
  • Đo lường và kiểm soát
  • Xử lý nước
  • Hàng hải
  • Đồ ăn và đồ uống

Ball Valve 546 Pro – GF – Hàng có sẵn

Van bi điều khiển tay type 546 Pro

Thương hiệu: Georg Fischer

Xuất xứ: Thụy Sỹ

 

==========

 

GF Signet Vietnam 3-2822-3C-050 159070128 K=10 CPVC body,Titamium electrodes and 50 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3C-075 159070129 K=10 CPVC body,Titamium electrodes and 75 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3C-100 159070130 K=10 CPVC body,Titamium electrodes and 100 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3C1-025 159070131 K=10 CPVC body,Titamium electrodes, FPM and 25 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3C1-050 159070132 K=10 CPVC body,Titamium electrodes, FPM and 50 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3C1-075 159070133 K=10 CPVC body,Titamium electrodes, FPM and 75 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3C1-100 159070134 K=10 CPVC body,Titamium electrodes, FPM and 100 ft of cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K-050 159070135 K=10 Hastelloy-C 276 body, EPDM, Kynar 3/4″ NPT, 50′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K1-025 159070136 K=10 Hastelloy-C 276 body, FPM,  Kynar 3/4″ NPT, 25′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K1-050 159070137 K=10 Hastelloy-C 276 body, FPM,  Kynar 3/4″ NPT, 50′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K-075 159070138 K=10 Hastelloy-C 276 body, EPDM, Kynar 3/4″ NPT, 75′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K1-075 159070139 K=10 Hastelloy-C 276 body, FPM,  Kynar 3/4″ NPT, 75′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K-100 159070140 K=10 Hastelloy-C 276 body, EPDM, Kynar 3/4″ NPT, 100′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-2K1-100 159070141 K=10 Hastelloy-C 276 body, FPM,  Kynar 3/4″ NPT, 100′ cable
GF Signet Vietnam 3-2822-3K-025 159070142 K=10 Titanium body, Kynar 3/4″ NPT process connector, 25′ cable
1011540 WT260-P460 Cảm biến quang điện Sick Vietnam
1011541 WT260-P560 Cảm biến quang điện Sick Vietnam
1012867 LUT3-810 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1012868 LUT3-820 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1012869 LUT3-850 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1012870 LUT3-851 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1012871 LUT3-852 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1012872 LUT3-853 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1014058 LUT3-890 Cảm biến phát quang Sick Vietnam
1014279 OPTO FIBRE, 50 m giắc kết nối và cáp Sick Vietnam
1014298 OPTO FIBRE FLEX, 15 m giắc kết nối và cáp Sick Vietnam
1014335 OPTO FIBRE FLEX, 10 m giắc kết nối và cáp Sick Vietnam
1014336 OPTO FIBRE FLEX, 20 m giắc kết nối và cáp Sick Vietnam
1014337 OPTO FIBRE, 30 m giắc kết nối và cáp Sick Vietnam
AC1154 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1155 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC115S IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC116S IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1207 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1209 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1212 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1216 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1218 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1220 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1221 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1223 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1224 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1226 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1236 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
AC1244 IFM Vietnam IFM Germany IFM Electronic
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  10K-OHM 20W DC110V 0041426 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  12K-OHM 20W DC400V 0040432 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  560 OHM 20W DC65V 0045857 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  640 OHM 20W DC110V 0047596 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  640 OHM 20W DC60V 0041558 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  820 OHM 20W DC110V 0010200 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL  820 OHM 20W DC70V 0023520 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,0K-OHM 20W DC100V 0043773 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,0K-OHM 20W DC110V 0004959 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,0K-OHM 20W DC125V 0017752 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,0K-OHM 20W DC60V 0011468 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,0K-OHM 20W DC70V 0041435 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,0K-OHM 20W DC80V 0017501 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,2K-OHM 20W DC110V 0004960 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,2K-OHM 20W DC125V 0008058 Dold Vietnam
DROP RESISTOR       ZWS 20SL 1,2K-OHM 20W DC136V 0034071 Dold Vietnam
ERP 880 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
ERP 4000 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
ERP 8000 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
ERO 6000 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
ERO 6100 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
ECA 4000 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
ERA 4×80 Angle Encoders With Integral Bearing Bộ mã hóa góc với vòng bi tích hợp Đại lí HEIDENHAIN
Cover for Switch  for OMD-2005 Deckma Hamburg Deckma Germany Deckma Vietnam
Measuring Cell for OMD-2005 Deckma Hamburg Deckma Germany Deckma Vietnam
Head Screw for OMD-2005 Deckma Hamburg Deckma Germany Deckma Vietnam
O-Ring-Set  for OMD-2005                                                                                                 Deckma Hamburg Deckma Germany Deckma Vietnam
Manual Cell Cleaning Unit for OMD-2005 Deckma Hamburg Deckma Germany Deckma Vietnam
Xem thêm sản phẩm Van được bán bởi doanh nghiệp: Đại lý VP Instrument tại Việt Nam
Nhóm sản phẩm cùng danh mục
DMCA.com Protection Status